中催產素 trung thôi sản tố Hán Việt: trung thôi sản tố Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 催 (thôi) + 產 (sản) + 素 (tố)Hán Việttrung thôi sản tốCấu tạo中 + 催 + 產 + 素 · trung + thôi + sản + tố nghĩa thành phần: trung + thôi + sản + tố Nghĩa EngCihui mesotocin