中傷某人 trung thương mỗ nhân Hán Việt: trung thương mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 傷 (thương) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việttrung thương mỗ nhânCấu tạo中 + 傷 + 某 + 人 · trung + thương + mỗ + nhân nghĩa thành phần: trung + thương + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui do sb down