中優先級 trung ưu tiên cấp Hán Việt: trung ưu tiên cấp Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 優 (ưu) + 先 (tiên) + 級 (cấp)Hán Việttrung ưu tiên cấpCấu tạo中 + 優 + 先 + 級 · trung + ưu + tiên + cấp nghĩa thành phần: trung + ưu + tiên + cấp Nghĩa EngCihui medium priority