中元古代 zhōng yuán gǔ dài · trung nguyên cổ đại Hán Việt: trung nguyên cổ đại · Pinyin: zhōng yuán gǔ dài Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 元 (nguyên) + 古 (cổ) + 代 (đại)Pinyinzhōng yuán gǔ dàiHán Việttrung nguyên cổ đạiCấu tạo中 + 元 + 古 + 代 · trung + nguyên + cổ + đại nghĩa thành phần: trung + nguyên + cổ + đại