中興大業

trung hưng đại nghiệp

Hán Việt: trung hưng đại nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (hưng) + (đại) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 中興大業 hōngxīng dàyè n. the grand enterprise of reviving a country/party/etc.