中兴大业

trung hưng đại nghiệp

Hán Việt: trung hưng đại nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: 中 (trung) + 興 (hưng) + 大 (đại) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Trung hưng đại nghiệp
  • Biên soạn 中興大業 hōngxīng dàyè n. the grand enterprise of reviving a country/party/etc

Eng

  • Cihui 中興大業 hōngxīng dàyè n. the grand enterprise of reviving a country/party/etc
  • Tần suất từ 中興大業 hōngxīng dàyè n. the grand enterprise of reviving a country/party/etc

Từ liên quan

Gần nghĩa

中兴新村 · 中兴三明 · 中兴通讯 · 中興三明 · 中兴颂 · 中興頌