中內裂球 trung nội liệt cầu Hán Việt: trung nội liệt cầu Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 內 (nội) + 裂 (liệt) + 球 (cầu)Hán Việttrung nội liệt cầuCấu tạo中 + 內 + 裂 + 球 · trung + nội + liệt + cầu nghĩa thành phần: trung + nội + liệt + cầu Nghĩa EngCihui mesentomere