中冓之官 zhōng gòu zhī guān · trung cấu chi quan Hán Việt: trung cấu chi quan · Pinyin: zhōng gòu zhī guān Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 冓 (cấu) + 之 (chi) + 官 (quan)Pinyinzhōng gòu zhī guānHán Việttrung cấu chi quanCấu tạo中 + 冓 + 之 + 官 · trung + cấu + chi + quan nghĩa thành phần: trung + cấu + chi + quan