中前盾片 trung tiền thuẫn phiến Hán Việt: trung tiền thuẫn phiến Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 前 (tiền) + 盾 (thuẫn) + 片 (phiến)Hán Việttrung tiền thuẫn phiếnCấu tạo中 + 前 + 盾 + 片 · trung + tiền + thuẫn + phiến nghĩa thành phần: trung + tiền + thuẫn + phiến Nghĩa EngCihui mesoprescutum