中加成分 trung gia thành phân Hán Việt: trung gia thành phân Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 加 (gia) + 成 (thành) + 分 (phân)Hán Việttrung gia thành phânCấu tạo中 + 加 + 成 + 分 · trung + gia + thành + phân nghĩa thành phần: trung + gia + thành + phân Nghĩa EngCihui 中加成分 hōngjiā chéngfèn n. <lg.> infix