中医医院

zhōng yī yī yuàntrung y y viện

Hán Việt: trung y y viện · Pinyin: zhōng yī yī yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: 中 (trung) + 醫 (y) + 醫 (y) + 院 (viện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh viện đông y

Đức

  • Handedict Krankenhaus für traditionelle chinesische Medizin (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

医院制度 · 医院收容 · 中医学 · 中医学院 · 医院感染 · 医院评审 · 医院院长 · 中医师