中医学院

trung y học viện

Hán Việt: trung y học viện

Tổng quan

Cấu tạo: 中 (trung) + 醫 (y) + 學 (học) + 院 (viện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 học viện y học cổ truyền
  • Biên soạn 中醫學院 hōngyī xuéyuàn p.w. college of traditional Chinese medicine M:¹suǒ

Eng

  • Cihui 中醫學院 hōngyī xuéyuàn p.w. college of traditional Chinese medicine M:¹suǒ
  • Tần suất từ 中醫學院 hōngyī xuéyuàn p.w. college of traditional Chinese medicine M:¹suǒ

Từ liên quan

Gần nghĩa

学院院长 · 中医学 · 学院派 · 学院的 · 学院的一员 · 学院的学生 · 中医医院 · 学院学生