医院评审

yī yuàn píng shěny viện bình thẩm

Hán Việt: y viện bình thẩm · Pinyin: yī yuàn píng shěn

Tổng quan

Cấu tạo: 醫 (y) + 院 (viện) + 評 (bình) + 審 (thẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thẩm định bệnh viện

Đức

  • Handedict Krankenhausakkreditierung

Từ liên quan

Gần nghĩa

医院制度 · 医院收容 · 评审员 · 评审团 · 评审团特别奖 · 医院感染 · 医院院长 · 评审委员