中華民國國旗
trung hoa dân quốc quốc kì
Hán Việt: trung hoa dân quốc quốc kì · Pinyin: zhōng huá mín guó guó qí
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 華 (hoa) + 民 (dân) + 國 (quốc) + 國 (quốc) + 旗 (kì)
Hán Việt: trung hoa dân quốc quốc kì · Pinyin: zhōng huá mín guó guó qí
Cấu tạo: 中 (trung) + 華 (hoa) + 民 (dân) + 國 (quốc) + 國 (quốc) + 旗 (kì)