中華絨鰲蟹
trung hoa nhung ngao giải
Hán Việt: trung hoa nhung ngao giải · Pinyin: zhōng huá róng áo xiè
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 華 (hoa) + 絨 (nhung) + 鰲 (ngao) + 蟹 (giải)
Hán Việt: trung hoa nhung ngao giải · Pinyin: zhōng huá róng áo xiè
Cấu tạo: 中 (trung) + 華 (hoa) + 絨 (nhung) + 鰲 (ngao) + 蟹 (giải)