中南大羚 zhōngnán dàlíng · trung nam đại linh Hán Việt: trung nam đại linh · Pinyin: zhōngnán dàlíng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 南 (nam) + 大 (đại) + 羚 (linh)Pinyinzhōngnán dàlíngHán Việttrung nam đại linhCấu tạo中 + 南 + 大 + 羚 · trung + nam + đại + linh nghĩa thành phần: trung + nam + đại + linh Nghĩa EngCihui saola