中衛山羊 trung vệ san dương Hán Việt: trung vệ san dương Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 衛 (vệ) + 山 (san) + 羊 (dương)Hán Việttrung vệ san dươngCấu tạo中 + 衛 + 山 + 羊 · trung + vệ + san + dương nghĩa thành phần: trung + vệ + san + dương Nghĩa EngCihui Chungwei