中卫山羊 trung vệ san dương Hán Việt: trung vệ san dương Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 衛 (vệ) + 山 (san) + 羊 (dương)Hán Việttrung vệ san dươngTừ loạidanhCấu tạo中 + 衛 + 山 + 羊 · trung + vệ + san + dương nghĩa thành phần: trung + vệ + san + dương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dê Trung VệMainlandKaggle Zh-Vi ChungweiEngCihui ChungweiTần suất từ Chungwei Từ liên quan Gần nghĩa山羊似的 · 山羊胡子 · 山羊般的 · 中卫市 · 山羊座 · 山羊的 · 山羊皮 · 山羊绒