中原大戰 zhōng yuán dà zhàn · trung nguyên đại chiến Hán Việt: trung nguyên đại chiến · Pinyin: zhōng yuán dà zhàn Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 原 (nguyên) + 大 (đại) + 戰 (chiến)Pinyinzhōng yuán dà zhànHán Việttrung nguyên đại chiếnCấu tạo中 + 原 + 大 + 戰 · trung + nguyên + đại + chiến nghĩa thành phần: trung + nguyên + đại + chiến