中原板蕩

zhōng yuán bǎn dàng trung nguyên bản đãng

Hán Việt: trung nguyên bản đãng · Pinyin: zhōng yuán bǎn dàng

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (nguyên) + (bản) + (đãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中原:指我国中部,泛指天下;板荡:本《诗经》篇名,内容指周厉王昏淫无道。常用以比喻时局动荡危急。