中原油田

zhōng yuán yóu tiántrung nguyên du điền

Hán Việt: trung nguyên du điền · Pinyin: zhōng yuán yóu tián

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

河南和山东交界处黄河两岸油田的统称,以河南濮阳为中心。1979年投产‖丰富的石油和天然气。

Cấu tạo: 中 (trung) + 原 (nguyên) + 油 (du) + 田 (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 河南和山东交界处黄河两岸油田的统称,以河南濮阳为中心。1979年投产‖丰富的石油和天然气。

Từ liên quan

Gần nghĩa

中原逐鹿 · 中原大学 · 中原区 · 油田伴生气 · 油田伴生氣 · 中原板荡 · 中原大战 · 中原麟凤