中古法語 zhōnggǔfǎyǔ · trung cổ pháp ngữ Hán Việt: trung cổ pháp ngữ · Pinyin: zhōnggǔfǎyǔ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 古 (cổ) + 法 (pháp) + 語 (ngữ)PinyinzhōnggǔfǎyǔHán Việttrung cổ pháp ngữCấu tạo中 + 古 + 法 + 語 · trung + cổ + pháp + ngữ nghĩa thành phần: trung + cổ + pháp + ngữ Nghĩa EngCihui Middle French