中古英語 zhōng gǔ yīng yǔ · trung cổ anh ngữ Hán Việt: trung cổ anh ngữ · Pinyin: zhōng gǔ yīng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 古 (cổ) + 英 (anh) + 語 (ngữ)Pinyinzhōng gǔ yīng yǔHán Việttrung cổ anh ngữCấu tạo中 + 古 + 英 + 語 · trung + cổ + anh + ngữ nghĩa thành phần: trung + cổ + anh + ngữ