中向性格

zhōng xiàng xìng gé trung hướng tính cách

Hán Việt: trung hướng tính cách · Pinyin: zhōng xiàng xìng gé

Tổng quan

tính cách trung gian | hướng trung gian

Cấu tạo: (trung) + (hướng) + (tính) + (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính cách trung gian | hướng trung gian

Eng

  • CC-CEDICT ambiversion|ambiverted
  • Cihui ambiversion; ambiverted