中和樂舞 zhōng hé yuè wǔ · trung hòa nhạc vũ Hán Việt: trung hòa nhạc vũ · Pinyin: zhōng hé yuè wǔ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 和 (hòa) + 樂 (nhạc) + 舞 (vũ)Pinyinzhōng hé yuè wǔHán Việttrung hòa nhạc vũCấu tạo中 + 和 + 樂 + 舞 · trung + hòa + nhạc + vũ nghĩa thành phần: trung + hòa + nhạc + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐乐舞名。Tân Hoa Tự Điển 1.唐乐舞名。