中和作用

trung hòa tác dụng

Hán Việt: trung hòa tác dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (hòa) + (tác) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 中和作用 hōnghé zuòyòng n. <lg.> neutralization