中和抗體
trung hòa kháng thể
Hán Việt: trung hòa kháng thể · Pinyin: zhōng hé kàng tǐ
Tổng quan
kháng thể trung hòa
Nghĩa
Việt
- Cihui kháng thể trung hòa
Eng
- CC-CEDICT (immunology) neutralizing antibody
- Cihui (immunology) neutralizing antibody
ja
- JMdict neutralizing antibody