中和處理 zhōng hé chǔ lǐ · trung hòa xử lí Hán Việt: trung hòa xử lí · Pinyin: zhōng hé chǔ lǐ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 和 (hòa) + 處 (xử) + 理 (lí)Pinyinzhōng hé chǔ lǐHán Việttrung hòa xử líCấu tạo中 + 和 + 處 + 理 · trung + hòa + xử + lí nghĩa thành phần: trung + hòa + xử + lí