中國習俗 trung quốc tập tục Hán Việt: trung quốc tập tục Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 習 (tập) + 俗 (tục)Hán Việttrung quốc tập tụcCấu tạo中 + 國 + 習 + 俗 · trung + quốc + tập + tục nghĩa thành phần: trung + quốc + tập + tục Nghĩa EngCihui sinicism