中國人名 zhōng guó rén míng · trung quốc nhân danh Hán Việt: trung quốc nhân danh · Pinyin: zhōng guó rén míng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 人 (nhân) + 名 (danh)Pinyinzhōng guó rén míngHán Việttrung quốc nhân danhCấu tạo中 + 國 + 人 + 名 · trung + quốc + nhân + danh nghĩa thành phần: trung + quốc + nhân + danh