中國佛教 zhōng guó fó jiào · trung quốc phật giáo Hán Việt: trung quốc phật giáo · Pinyin: zhōng guó fó jiào Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 佛 (phật) + 教 (giáo)Pinyinzhōng guó fó jiàoHán Việttrung quốc phật giáoCấu tạo中 + 國 + 佛 + 教 · trung + quốc + phật + giáo nghĩa thành phần: trung + quốc + phật + giáo