中國臺北 zhōng guó tái běi · trung quốc thai bắc Hán Việt: trung quốc thai bắc · Pinyin: zhōng guó tái běi Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 臺 (thai) + 北 (bắc)Pinyinzhōng guó tái běiHán Việttrung quốc thai bắcCấu tạo中 + 國 + 臺 + 北 · trung + quốc + thai + bắc nghĩa thành phần: trung + quốc + thai + bắc