中國合肥 trung quốc hợp phì Hán Việt: trung quốc hợp phì Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 合 (hợp) + 肥 (phì)Hán Việttrung quốc hợp phìCấu tạo中 + 國 + 合 + 肥 · trung + quốc + hợp + phì nghĩa thành phần: trung + quốc + hợp + phì Nghĩa EngCihui www.hf.ah.cn