中国感恩节

zhōng guó gǎn ēn jiétrung quốc cảm ân tiết

Hán Việt: trung quốc cảm ân tiết · Pinyin: zhōng guó gǎn ēn jié

Tổng quan

Lễ Tạ ơn kiểu Trung Quốc, tên gọi khác của 蛋炒飯節

Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 感 (cảm) + 恩 (ân) + 節 (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 蛋炒饭节

Từ liên quan

Gần nghĩa

中国共产党 · 中国同盟会 · 中国国民党 · 中国地震局 · 中国大蝾螈 · 中国好声音 · 中国工程院 · 中国教育网