中國朝代 zhōng guó cháo dài · trung quốc triêu đại Hán Việt: trung quốc triêu đại · Pinyin: zhōng guó cháo dài Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 朝 (triêu) + 代 (đại)Pinyinzhōng guó cháo dàiHán Việttrung quốc triêu đạiCấu tạo中 + 國 + 朝 + 代 · trung + quốc + triêu + đại nghĩa thành phần: trung + quốc + triêu + đại