中國珊瑚 trung quốc san hô Hán Việt: trung quốc san hô Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 珊 (san) + 瑚 (hô)Hán Việttrung quốc san hôCấu tạo中 + 國 + 珊 + 瑚 · trung + quốc + san + hô nghĩa thành phần: trung + quốc + san + hô Nghĩa EngCihui Sinophyllum