中國皇帝 zhōng guó huáng dì · trung quốc hoàng đế Hán Việt: trung quốc hoàng đế · Pinyin: zhōng guó huáng dì Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 皇 (hoàng) + 帝 (đế)Pinyinzhōng guó huáng dìHán Việttrung quốc hoàng đếCấu tạo中 + 國 + 皇 + 帝 · trung + quốc + hoàng + đế nghĩa thành phần: trung + quốc + hoàng + đế