中國移動 zhōng guó yí dòng · trung quốc di động Hán Việt: trung quốc di động · Pinyin: zhōng guó yí dòng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 移 (di) + 動 (động)Pinyinzhōng guó yí dòngHán Việttrung quốc di độngCấu tạo中 + 國 + 移 + 動 · trung + quốc + di + động nghĩa thành phần: trung + quốc + di + động