中國網通 zhōng guó wǎng tōng · trung quốc võng thông Hán Việt: trung quốc võng thông · Pinyin: zhōng guó wǎng tōng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 網 (võng) + 通 (thông)Pinyinzhōng guó wǎng tōngHán Việttrung quốc võng thôngCấu tạo中 + 國 + 網 + 通 · trung + quốc + võng + thông nghĩa thành phần: trung + quốc + võng + thông