中國藝術 zhōng guó yì shù · trung quốc nghệ thuật Hán Việt: trung quốc nghệ thuật · Pinyin: zhōng guó yì shù Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật)Pinyinzhōng guó yì shùHán Việttrung quốc nghệ thuậtCấu tạo中 + 國 + 藝 + 術 · trung + quốc + nghệ + thuật nghĩa thành phần: trung + quốc + nghệ + thuật