中國鋁業 zhōng guó lǚ yè · trung quốc lữ nghiệp Hán Việt: trung quốc lữ nghiệp · Pinyin: zhōng guó lǚ yè Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 鋁 (lữ) + 業 (nghiệp)Pinyinzhōng guó lǚ yèHán Việttrung quốc lữ nghiệpCấu tạo中 + 國 + 鋁 + 業 · trung + quốc + lữ + nghiệp nghĩa thành phần: trung + quốc + lữ + nghiệp