中國銀行

zhōng guó yín háng trung quốc ngân hành

Hán Việt: trung quốc ngân hành · Pinyin: zhōng guó yín háng

Tổng quan

Ngân hàng Trung Quốc (BoC)

Cấu tạo: (trung) + (quốc) + (ngân) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ngân hàng Trung Quốc (BoC)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 民國元年(西元1912),由大清銀行改組而成。初為國家銀行性質,有代理國庫及發行鈔票的特權,中央銀行成立後,政府頒布新條例,特定為國際匯兌銀行。

Eng

  • CC-CEDICT Bank of China (BoC)
  • Cihui Bank of China (BoC)