中國人壽 zhōng guó rén shòu · trung quốc nhân thọ Hán Việt: trung quốc nhân thọ · Pinyin: zhōng guó rén shòu Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 人 (nhân) + 壽 (thọ)Pinyinzhōng guó rén shòuHán Việttrung quốc nhân thọCấu tạo中 + 國 + 人 + 壽 · trung + quốc + nhân + thọ nghĩa thành phần: trung + quốc + nhân + thọ