中國人權 zhōng guó rén quán · trung quốc nhân quyền Hán Việt: trung quốc nhân quyền · Pinyin: zhōng guó rén quán Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 人 (nhân) + 權 (quyền)Pinyinzhōng guó rén quánHán Việttrung quốc nhân quyềnCấu tạo中 + 國 + 人 + 權 · trung + quốc + nhân + quyền nghĩa thành phần: trung + quốc + nhân + quyền