中國天津 trung quốc thiên tân Hán Việt: trung quốc thiên tân Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 天 (thiên) + 津 (tân)Hán Việttrung quốc thiên tânCấu tạo中 + 國 + 天 + 津 · trung + quốc + thiên + tân nghĩa thành phần: trung + quốc + thiên + tân Nghĩa EngCihui www.tpt.tj.cn