中國工人 zhōng guó gōng rén · trung quốc công nhân Hán Việt: trung quốc công nhân · Pinyin: zhōng guó gōng rén Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 工 (công) + 人 (nhân)Pinyinzhōng guó gōng rénHán Việttrung quốc công nhânCấu tạo中 + 國 + 工 + 人 · trung + quốc + công + nhân nghĩa thành phần: trung + quốc + công + nhân