中國帆船 zhōng guó fán chuán · trung quốc phàm thuyền Hán Việt: trung quốc phàm thuyền · Pinyin: zhōng guó fán chuán Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 帆 (phàm) + 船 (thuyền)Pinyinzhōng guó fán chuánHán Việttrung quốc phàm thuyềnCấu tạo中 + 國 + 帆 + 船 · trung + quốc + phàm + thuyền nghĩa thành phần: trung + quốc + phàm + thuyền