中國建築 zhōng guó jiàn zhú · trung quốc kiến trúc Hán Việt: trung quốc kiến trúc · Pinyin: zhōng guó jiàn zhú Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 建 (kiến) + 築 (trúc)Pinyinzhōng guó jiàn zhúHán Việttrung quốc kiến trúcCấu tạo中 + 國 + 建 + 築 · trung + quốc + kiến + trúc nghĩa thành phần: trung + quốc + kiến + trúc