中國教育 zhōng guó jiào yù · trung quốc giáo dục Hán Việt: trung quốc giáo dục · Pinyin: zhōng guó jiào yù Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 教 (giáo) + 育 (dục)Pinyinzhōng guó jiào yùHán Việttrung quốc giáo dụcCấu tạo中 + 國 + 教 + 育 · trung + quốc + giáo + dục nghĩa thành phần: trung + quốc + giáo + dục