中國旅行社 trung quốc lữ hành xã Hán Việt: trung quốc lữ hành xã Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 旅 (lữ) + 行 (hành) + 社 (xã)Hán Việttrung quốc lữ hành xãCấu tạo中 + 國 + 旅 + 行 + 社 · trung + quốc + lữ + hành + xã nghĩa thành phần: trung + quốc + lữ + hành + xã Nghĩa EngCihui 中國旅行社 hōngguó Lǚxíngshè p.w. China Travel Agency