中國時區 zhōng guó shí qū · trung quốc thì khu Hán Việt: trung quốc thì khu · Pinyin: zhōng guó shí qū Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 時 (thì) + 區 (khu)Pinyinzhōng guó shí qūHán Việttrung quốc thì khuCấu tạo中 + 國 + 時 + 區 · trung + quốc + thì + khu nghĩa thành phần: trung + quốc + thì + khu