中國書法 zhōng guó shū fǎ · trung quốc thư pháp Hán Việt: trung quốc thư pháp · Pinyin: zhōng guó shū fǎ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 書 (thư) + 法 (pháp)Pinyinzhōng guó shū fǎHán Việttrung quốc thư phápCấu tạo中 + 國 + 書 + 法 · trung + quốc + thư + pháp nghĩa thành phần: trung + quốc + thư + pháp